Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4611/11/2030 – 17/11/2030
Tuần này
Thứ hai11tháng 1116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Trực Bế · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 1117/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Trực Kiến · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 1118/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Trực Trừ · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 1119/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Ngày Bệnh dư đường Thế giới
Trực Mãn · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 1120/10 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Trực Bình · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 1121/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Ngày Khoan dung Quốc tế
Trực Định · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 1122/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Đinh Hợi · năm Canh Tuất
Trực Chấp · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →