Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4826/11/2029 – 02/12/2029
Tuần này
Thứ hai26tháng 1121/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Thu · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba27tháng 1122/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Khai · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư28tháng 1123/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam
Trực Bế · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm29tháng 1124/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Ngày Quốc tế Đoàn kết với nhân dân Palestine
Trực Kiến · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu30tháng 1125/10 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Trừ · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy1tháng 1226/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Ngày thế giới phòng chống AIDS và Ngày Nhân quyền Quốc tế
Trực Mãn · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật2tháng 1227/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Dần · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Ngày Quốc tế Giải phóng Nô lệ
Trực Bình · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →