Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4505/11/2029 – 11/11/2029
Tuần này
Thứ hai5tháng 1129/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Giáp Tuất · năm Kỷ Dậu
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
Trực Trừ · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Mãn · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 112/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Bình · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 113/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Ngày sinh nhà bác học thiên tài người Nga Lomonoxop (8.11.1711)
Trực Bình · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Định · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 115/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Chấp · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 116/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Dậu
Trực Phá · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →