Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1509/04/2029 – 15/04/2029
Tuần này
Thứ hai9tháng 426/2 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Đinh Mão · năm Kỷ Dậu
Trực Trừ · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba10tháng 427/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Đinh Mão · năm Kỷ Dậu
Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang)
Trực Mãn · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư11tháng 428/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Đinh Mão · năm Kỷ Dậu
Trực Bình · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm12tháng 429/2 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Đinh Mão · năm Kỷ Dậu
Trực Định · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu13tháng 430/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Đinh Mão · năm Kỷ Dậu
Trực Chấp · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy14tháng 41/3 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Mậu Thìn · năm Kỷ Dậu
Tết Dân tộc Khmer Nam Bộ
Trực Phá · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật15tháng 42/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Mậu Thìn · năm Kỷ Dậu
Trực Nguy · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →