Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4216/10/2028 – 22/10/2028
Tuần này
Thứ hai16tháng 1028/8 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Tân Dậu · năm Mậu Thân
Ngày Lương thực thế giới
Trực Kiến · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba17tháng 1029/8 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Tân Dậu · năm Mậu Thân
Ngày quốc tế xóa nghèo
Trực Trừ · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư18tháng 101/9 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Nhâm Tuất · năm Mậu Thân
Trực Mãn · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm19tháng 102/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Nhâm Tuất · năm Mậu Thân
Trực Bình · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu20tháng 103/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Nhâm Tuất · năm Mậu Thân
Ngày thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (20.10.1930)
Trực Định · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy21tháng 104/9 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Nhâm Tuất · năm Mậu Thân
Trực Chấp · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật22tháng 105/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Nhâm Tuất · năm Mậu Thân
Trực Phá · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →