Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3711/09/2028 – 17/09/2028
Tuần này
Thứ hai11tháng 923/7 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Vụ khủng bố tại Mỹ (11.9.2001)
Trực Mãn · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 924/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Chiến dịch Xô Viết Nghệ Tĩnh (12.9.1930)
Trực Bình · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 925/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Trực Định · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 926/7 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Trực Chấp · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 927/7 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Ngày Quốc tế Dân chủ
Trực Phá · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 928/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Ngày Quốc tế Bảo vệ Tầng ôzôn
Trực Nguy · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 929/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Tị · tháng Canh Thân · năm Mậu Thân
Trực Thành · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →