Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3131/07/2028 – 06/08/2028
Tuần này
Thứ hai31tháng 710/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Khai · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba1tháng 811/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Bế · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư2tháng 812/6 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Kiến · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm3tháng 813/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Trừ · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu4tháng 814/6 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Mãn · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy5tháng 815/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Bình · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật6tháng 816/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Thân
Trực Định · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →