Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2122/05/2028 – 28/05/2028
Tuần này
Thứ hai22tháng 528/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Đinh Tị · năm Mậu Thân
Ngày quốc tế Đa dạng sinh học (trước đây là 29 tháng 12, thay đổi vào năm 2001)
Trực Mãn · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba23tháng 529/4 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Đinh Tị · năm Mậu Thân
Trực Bình · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư24tháng 51/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Thân
Trực Định · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm25tháng 52/5 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Thân
Trực Chấp · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu26tháng 53/5 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Thân
Trực Phá · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy27tháng 54/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Thân
Trực Nguy · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật28tháng 55/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Thân
Tết Đoan Ngọ
Trực Thành · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →