Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4325/10/2027 – 31/10/2027
Tuần này
Thứ hai25tháng 1026/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Canh Tuất · năm Đinh Mùi
Ngày sinh nhà toán học thiên tài Galo (25.10.1811)
Trực Bình · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba26tháng 1027/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Canh Tuất · năm Đinh Mùi
Trực Định · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư27tháng 1028/9 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Canh Tuất · năm Đinh Mùi
Trực Chấp · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm28tháng 1029/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Canh Tuất · năm Đinh Mùi
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
Trực Phá · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu29tháng 101/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Tân Hợi · năm Đinh Mùi
Trực Nguy · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy30tháng 102/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Tân Hợi · năm Đinh Mùi
Trực Thành · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật31tháng 103/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Tân Hợi · năm Đinh Mùi
Trực Thu · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →