Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1405/04/2027 – 11/04/2027
Tuần này
Thứ hai5tháng 429/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Quý Mão · năm Đinh Mùi
Trực Khai · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 430/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Quý Mão · năm Đinh Mùi
Trực Bế · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 41/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Mùi
Ngày Y tế Thế giới
Trực Kiến · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 42/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Mùi
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 43/3 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Mùi
Tết Hàn thực
Trực Mãn · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 44/3 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Mùi
Trực Bình · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 45/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Mùi
Trực Định · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →