Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5328/12/2026 – 03/01/2027
Tuần này
Thứ hai28tháng 1220/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Tý · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Kiến · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba29tháng 1221/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Trừ · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư30tháng 1222/11 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Mãn · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm31tháng 1223/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Bình · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu1tháng 124/11 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Định · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy2tháng 125/11 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Chấp · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật3tháng 126/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Canh Tý · năm Bính Ngọ
Trực Phá · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →