Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4609/11/2026 – 15/11/2026
Tuần này
Thứ hai9tháng 111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Hợi · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Trực Kiến · mệnh Ốc Thượng Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba10tháng 112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Trực Trừ · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư11tháng 113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Sửu · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Trực Mãn · mệnh Tích Lịch Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm12tháng 114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Dần · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Trực Bình · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu13tháng 115/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Trực Định · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy14tháng 116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Ngày Bệnh dư đường Thế giới
Trực Chấp · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật15tháng 117/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Ngọ
Trực Phá · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →