Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3921/09/2026 – 27/09/2026
Tuần này
Thứ hai21tháng 911/8 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Ngày Quốc tế Hòa bình (trước đây là ngày khai mạc Đại hội đồng LHQ)
Trực Trừ · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba22tháng 912/8 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Ngày sinh nhà bác học người Anh Michael Faraday (22.9.1791)
Trực Mãn · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư23tháng 913/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Ngày Nam Bộ kháng chiến (23.9.1945)
Trực Bình · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm24tháng 914/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Trực Định · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu25tháng 915/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Chấp · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy26tháng 916/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Trực Phá · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật27tháng 917/8 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Đinh Dậu · năm Bính Ngọ
Khởi nghĩa Bắc Sơn (27.9.1940) và Ngày Du lịch thế giới.
Trực Nguy · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →