Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2408/06/2026 – 14/06/2026
Tuần này
Thứ hai8tháng 623/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Nguy · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba9tháng 624/4 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Thành · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư10tháng 625/4 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Thu · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm11tháng 626/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Khai · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu12tháng 627/4 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Bế · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy13tháng 628/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Kiến · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật14tháng 629/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Quý Tị · năm Bính Ngọ
Trực Trừ · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →