Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1613/04/2026 – 19/04/2026
Tuần này
Thứ hai13tháng 426/2 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Tân Mão · năm Bính Ngọ
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba14tháng 427/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Tân Mão · năm Bính Ngọ
Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang)
Trực Mãn · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư15tháng 428/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Tân Mão · năm Bính Ngọ
Trực Bình · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm16tháng 429/2 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Tân Mão · năm Bính Ngọ
Trực Định · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu17tháng 41/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Nhâm Thìn · năm Bính Ngọ
Trực Chấp · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy18tháng 42/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Nhâm Thìn · năm Bính Ngọ
Trực Phá · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật19tháng 43/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Nhâm Thìn · năm Bính Ngọ
Tết Hàn thực
Trực Nguy · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →