Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4320/10/2025 – 26/10/2025
Tuần này
Thứ hai20tháng 1029/8 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Ngày thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (20.10.1930)
Trực Kiến · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba21tháng 101/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Bính Tuất · năm Ất Tị
Trực Trừ · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư22tháng 102/9 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Bính Tuất · năm Ất Tị
Trực Mãn · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm23tháng 103/9 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Bính Tuất · năm Ất Tị
Trực Bình · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu24tháng 104/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Bính Tuất · năm Ất Tị
Ngày Liên Hiệp Quốc và Ngày Thông tin về Phát triển thế giới
Trực Định · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy25tháng 105/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Bính Tuất · năm Ất Tị
Ngày sinh nhà toán học thiên tài Galo (25.10.1811)
Trực Chấp · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật26tháng 106/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Bính Tuất · năm Ất Tị
Trực Phá · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →