Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4106/10/2025 – 12/10/2025
Tuần này
Thứ hai6tháng 1015/8 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Bế · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba7tháng 1016/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Trực Kiến · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư8tháng 1017/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Trực Kiến · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm9tháng 1018/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Ngày Bưu chính Thế giới
Trực Trừ · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu10tháng 1019/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Ngày Giải phóng Thủ đô (10.10.1954)
Trực Mãn · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy11tháng 1020/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Trực Bình · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật12tháng 1021/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Ất Dậu · năm Ất Tị
Trực Định · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →