Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2119/05/2025 – 25/05/2025
Tuần này
Thứ hai19tháng 522/4 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19.5.1890)
Trực Nguy · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba20tháng 523/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Sửu · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Trực Thành · mệnh Tích Lịch Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư21tháng 524/4 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Dần · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Ngày Thế giới về Đa dạng Văn hóa vì Đối thoại và Phát triển
Trực Thu · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm22tháng 525/4 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Ngày quốc tế Đa dạng sinh học (trước đây là 29 tháng 12, thay đổi vào năm 2001)
Trực Khai · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu23tháng 526/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Trực Bế · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy24tháng 527/4 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Trực Kiến · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật25tháng 528/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Tân Tị · năm Ất Tị
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →