Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 315/01/2024 – 21/01/2024
Tuần này
Thứ hai15tháng 15/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Trừ · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba16tháng 16/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Mãn · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư17tháng 17/12 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Bình · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm18tháng 18/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Định · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu19tháng 19/12 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Chấp · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy20tháng 110/12 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Phá · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật21tháng 111/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Ất Sửu · năm Quý Mão
Trực Nguy · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →