Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5011/12/2023 – 17/12/2023
Tuần này
Thứ hai11tháng 1229/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Quý Hợi · năm Quý Mão
Ngày Núi Quốc tế (International Mountain Day)
Trực Bình · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 1230/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Quý Hợi · năm Quý Mão
Trực Định · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 121/11 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Giáp Tý · năm Quý Mão
Trực Chấp · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 122/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Giáp Tý · năm Quý Mão
Trực Phá · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 123/11 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Giáp Tý · năm Quý Mão
Trực Nguy · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 124/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Giáp Tý · năm Quý Mão
Trực Thành · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 125/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Giáp Tý · năm Quý Mão
Trực Thu · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →