Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1801/05/2023 – 07/05/2023
Tuần này
Thứ hai1tháng 512/3 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Ngày Quốc tế Lao động
Trực Bình · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba2tháng 513/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Trực Định · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư3tháng 514/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Ngày Tự do Báo chí thế giới
Trực Chấp · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm4tháng 515/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh)
Trực Phá · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu5tháng 516/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818)
Trực Nguy · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy6tháng 517/3 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Trực Nguy · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật7tháng 518/3 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Bính Thìn · năm Quý Mão
Hội Đậu (Bắc Ninh)
Trực Thành · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →