Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1006/03/2023 – 12/03/2023
Tuần này
Thứ hai6tháng 315/2 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Thành · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba7tháng 316/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Thu · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư8tháng 317/2 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Ngày Quốc tế Phụ nữ
Trực Khai · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm9tháng 318/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Bế · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu10tháng 319/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Lễ hội Quán Thế Âm (Đà Nẵng)
Trực Kiến · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy11tháng 320/2 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Khởi nghĩa Ba Tơ tại Quảng Ngãi (11.3.1945)
Trực Trừ · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật12tháng 321/2 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Ất Mão · năm Quý Mão
Trực Mãn · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →