Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3605/09/2022 – 11/09/2022
Tuần này
Thứ hai5tháng 910/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Hội Thị Cầu (Bắc Ninh)
Trực Trừ · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 911/8 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Trực Mãn · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 912/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Trực Bình · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 913/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Ngày Biết chữ Quốc tế (International Literacy Day)
Trực Bình · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 914/8 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Trực Định · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 915/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Chấp · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 916/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Kỷ Dậu · năm Nhâm Dần
Vụ khủng bố tại Mỹ (11.9.2001)
Trực Phá · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →