Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3820/09/2021 – 26/09/2021
Tuần này
Thứ hai20tháng 914/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Việt Nam gia nhập Liên Hiệp Quốc (20.9.1977)
Trực Khai · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba21tháng 915/8 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Bế · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư22tháng 916/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Ngày sinh nhà bác học người Anh Michael Faraday (22.9.1791)
Trực Kiến · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm23tháng 917/8 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Ngày Nam Bộ kháng chiến (23.9.1945)
Trực Trừ · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu24tháng 918/8 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Trực Mãn · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy25tháng 919/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Tý · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Trực Bình · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật26tháng 920/8 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Đinh Dậu · năm Tân Sửu
Trực Định · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →