Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1803/05/2021 – 09/05/2021
Tuần này
Thứ hai3tháng 522/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Ngày Tự do Báo chí thế giới
Trực Nguy · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba4tháng 523/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
Trực Thành · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư5tháng 524/3 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818)
Trực Thu · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm6tháng 525/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Trực Thu · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu7tháng 526/3 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Chiến thắng Điện Biên Phủ (7.5.1954)
Trực Khai · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy8tháng 527/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Hội thả chim bồ câu (Bắc Ninh)
Trực Bế · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật9tháng 528/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Sửu
Trực Kiến · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →