Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1904/05/2020 – 10/05/2020
Tuần này
Thứ hai4tháng 512/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Trực Bình · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba5tháng 513/4 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818)
Trực Định · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư6tháng 514/4 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Trực Định · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm7tháng 515/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Lễ Phật Đản
Trực Chấp · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu8tháng 516/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Trực Phá · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy9tháng 517/4 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Trực Nguy · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật10tháng 518/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Tân Tị · năm Canh Tý
Trực Thành · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →