Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2702/07/2018 – 08/07/2018
Tuần này
Thứ hai2tháng 719/5 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Quốc hội Khóa VI quyết nghị lấy tên nước là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2.7.1976)
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba3tháng 720/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thân · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Trực Mãn · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư4tháng 721/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Trực Bình · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm5tháng 722/5 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Trực Định · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu6tháng 723/5 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Ngày Hôn thế giới (World Kiss)
Trực Chấp · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy7tháng 724/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Trực Chấp · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật8tháng 725/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Mậu Ngọ · năm Mậu Tuất
Trực Phá · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →